breach of the covenant of warranty
The seller's breach of the covenant of warranty left the buyer with a disputed property.
Định nghĩa
Danh từ: Vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu – Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc người bán không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo đảm rằng tài sản (thường là bất động sản) được chuyển nhượng có quyền sở hữu hợp pháp, không bị tranh chấp hoặc khiếu nại từ bên thứ ba. Cụ thể, "covenant of warranty" là một cam kết trong hợp đồng, nơi người bán hứa sẽ bảo vệ người mua khỏi bất kỳ khiếu nại nào về quyền sở hữu; "breach" là sự vi phạm cam kết đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người mua đã kiện người bán vì vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu sau khi phát hiện bên thứ ba tuyên bố quyền sở hữu mảnh đất.)
- (Vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu xảy ra khi người bán không bảo đảm quyền sở hữu rõ ràng đối với tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "action for breach of the covenant of warranty": hành động pháp lý vì vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu.
- The court dismissed the action for breach of the covenant of warranty due to lack of evidence. (Tòa án đã bác bỏ hành động pháp lý vì vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu do thiếu bằng chứng.)
- "damages for breach of the covenant of warranty": thiệt hại do vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu.
- The seller was ordered to pay damages for breach of the covenant of warranty. (Người bán bị yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm cam kết bảo đảm quyền sở hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Covenant of warranty (danh từ): cam kết bảo đảm quyền sở hữu (chính là cam kết bị vi phạm).
- Breach of warranty (danh từ): vi phạm bảo đảm (khái niệm rộng hơn, không chỉ áp dụng cho quyền sở hữu).
- Warranty deed (danh từ): chứng thư bảo đảm (tài liệu pháp lý chứa cam kết này).
Từ đồng nghĩa
- Violation of title guarantee: vi phạm bảo đảm quyền sở hữu.
- Failure of warranty of title: thất bại trong việc bảo đảm quyền sở hữu.
Các cụm từ liên quan
- Breach of contract: vi phạm hợp đồng (khái niệm rộng hơn).
- Breach of covenant: vi phạm cam kết (thường dùng trong bất động sản).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ pháp lý đặc thù này.